genus naja

genus naja

A scientist carefully observes a genus Naja in its glass enclosure.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi rắn hổ mang: "genus naja" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong phân họ rắn hổ mang (Elapidae), bao gồm các loài rắn hổ mang thật sự, khả năng bạnh cổ khi bị đe dọa.

dụ sử dụng
  • (Chi rắn hổ mang bao gồm rắn hổ mang Ấn Độ.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu nọc độc của chi rắn hổ mang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus naja" thường được dùng trong các văn bản khoa học, sinh học, hoặc nghiên cứu về động vật học để phân loại chính xác các loài rắn hổ mang.
    • The taxonomy of the genus naja has been revised several times. (Phân loại học của chi rắn hổ mang đã được sửa đổi nhiều lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Naja (n): tên gọi tắt của chi này, thường được dùng trong các tên loài.
    • Naja naja tên khoa học của rắn hổ mang Ấn Độ.
  • Cobra (n): tên thường gọi của các loài trong chi này.
Từ đồng nghĩa
  • Cobras: rắn hổ mang (tên thông thường).
  • Cobra genus: chi rắn hổ mang.
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus naja: các loài thuộc chi rắn hổ mang.
    • There are over 20 species of genus naja. ( hơn 20 loài thuộc chi rắn hổ mang.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus naja".